Minh bạch · Ký thoả thuận phí trước khi xử lý

Bảng phí chính thức

Một bảng phí công khai, thống nhất. Phí thành công BIZCA chỉ thu khi giao dịch thành công, và luôn ký Thoả thuận phí trước khi xử lý.

Bang phi minh bach
Phí thành viên

1.000.000đ / năm

Vé vào cộng đồng đã sàng lọc: đăng nhu cầu 4 Hub, xem cơ hội ẩn danh, huấn luyện/hội thảo, ưu tiên kết nối, quyền trở thành Referrer.

Phí thành công theo giao dịch

Chỉ thu khi giao dịch thành công

Loại giao dịchPhí thành côngCăn cứ / Thời điểm thu
Thu xếp vốn (Capital)3% · 2,5% · 2%Bậc thang theo hạn mức được cấp: 3% dưới 20 tỷ · 2,5% từ 20–50 tỷ · 2% trên 50 tỷ. Thu khi khách có quyền sử dụng vốn.
M&A3%Trên giá trị giao dịch thành công (mua bán/chuyển nhượng/tài sản).
Dịch vụ B2B (Service)20%Trên giá trị thanh toán, suốt thời gian đối tác phục vụ khách do Hub giới thiệu.
Bán hàng qua Hub (Sales)15%Hub 3% + Sales Partner 12%. Trên doanh thu thực thanh toán (chưa VAT). Ưu tiên SP margin ≥35%.
Phí dịch vụ chuyên sâu

Rà soát hồ sơ & Thẩm định

Phí dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp cần chuyên gia đồng hành chuẩn bị hồ sơ — độc lập với phí thành công.

Dịch vụThu xếp vốnM&A
Tư vấn rà soát hồ sơ + Coach chuyên gia
1 buổi làm việc chuyên sâu 4 giờ cùng chuyên gia
20 triệu/buổi30 triệu/buổi
Thẩm định & chuẩn bị hồ sơ trọn gói
Thẩm định chuyên sâu, hoàn thiện bộ hồ sơ đạt chuẩn tổ chức tài chính/nhà đầu tư
100 triệu + 0,3% × vốn vay50 triệu

* Phí dịch vụ chuyên sâu thu theo hợp đồng dịch vụ (không phụ thuộc kết quả giao dịch). Phí thành công vẫn chỉ thu khi deal thành công.

Hoa hồng người giới thiệu (Referrer)

Nhận 35% trên phần phí Hub thực thu. Chỉ trả sau khi Hub đã thu được phí. Cần Referrer ID & Mã thương vụ trước khi giao dịch phát sinh.

Nguyên tắc: Ký Thoả thuận phí + NDA trước khi mở thông tin · Mọi kết nối có Mã Deal · Phí thành công chỉ thu khi giao dịch thành công · Không phí ẩn. Chi tiết tại Điều khoản.
Ví dụ minh hoạ

Cách tính phí thực tế

Capital · dưới 20 tỷ

Hạn mức vay 5 tỷ được duyệt → phí thành công = 3% × 5 tỷ = 150 triệu, thu khi khách có quyền sử dụng vốn.

Capital · 20–50 tỷ

Hạn mức 30 tỷ → phí thành công = 2,5% × 30 tỷ = 750 triệu. Nếu dùng gói thẩm định trọn gói: 100tr + 0,3% × 30 tỷ = 190 triệu.

Capital · trên 50 tỷ

Hạn mức 80 tỷ → phí thành công = 2% × 80 tỷ = 1,6 tỷ — mức % giảm dần theo quy mô, càng lớn càng lợi.

Service · 20%

Hợp đồng dịch vụ 200 triệu → phí Hub = 20% × 200 triệu = 40 triệu trên giá trị thanh toán.

Sales · 15%

Doanh thu thực thu 1 tỷ (chưa VAT) → 15% = 150 triệu (Hub 3% = 30tr + Sales Partner 12% = 120tr).

M&A · 3%

Thương vụ chuyển nhượng 40 tỷ → phí thành công = 3% × 40 tỷ = 1,2 tỷ. Gói rà soát + coach 30tr/buổi, thẩm định hồ sơ 50tr.

* Con số chỉ để minh hoạ cách tính; mức phí chính thức được chốt trong Thoả thuận Phí của từng deal.

Phân biệt

Phí thành viên vs phí giao dịch

Phí thành viên

1.000.000đ/năm — vé vào mạng lưới & quyền đăng nhu cầu. Trả một lần theo năm, không phụ thuộc deal.

Phí giao dịch (phí Hub)

Theo bảng trên, phí thành công chỉ thu khi deal thành công. Độc lập với phí thành viên.

Phí dịch vụ chuyên sâu

Rà soát + coach chuyên gia, thẩm định & chuẩn bị hồ sơ — thu theo hợp đồng dịch vụ, dành cho DN muốn tăng tỉ lệ thành công.

Lưu ý

Trường hợp không áp dụng & Hoàn / Huỷ

  • Không thu phí thành công nếu giao dịch không thành công hoặc không phát sinh fee event.
  • Phí thành viên không hoàn lại sau khi đã kích hoạt quyền lợi, trừ trường hợp quy định riêng trong chính sách.
  • Phí dịch vụ chuyên sâu (rà soát/coach, thẩm định hồ sơ) thu theo hợp đồng dịch vụ đã ký, không phụ thuộc kết quả deal.
  • Huỷ / chấm dứt: theo Thoả thuận Phí của từng deal và Điều khoản sử dụng.
  • Chi tiết đầy đủ tại Thoả thuận Phí Dịch vụ.